六花
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lục hoa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
六花 nghĩa là (giáng thủy).
Nghĩa của 六花
Danh từ
- (giáng thủy)
Cách viết khác: ろっか
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snow (trang trọng)
Câu hỏi thường gặp
六花 nghĩa là gì?
六花 (danh từ) nghĩa là (giáng thủy).
六花 đọc là gì?
六花 đọc là りっか (romaji: rikka).
Âm Hán Việt của 六花 là gì?
Âm Hán Việt của 六花 là "lục hoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.