花祭り
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa tế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
花祭り nghĩa là phật đản.
Nghĩa của 花祭り
Danh từ riêng
- Phật Đản.
Cách viết khác: 花まつり, 花祭
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Buddha's birthday festival (April 8th); Vesak
Câu hỏi thường gặp
花祭り nghĩa là gì?
花祭り (danh từ riêng) nghĩa là phật đản.
花祭り đọc là gì?
花祭り đọc là はなまつり (romaji: hanamatsuri).
Âm Hán Việt của 花祭り là gì?
Âm Hán Việt của 花祭り là "hoa tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.