TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

花見(はなみ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はなみhanami giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOA KIẾN 花 hoa·見 kiến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa kiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

花見 nghĩa là ngắm hoa.

Nghĩa của 花見

Danh từ

  1. Ngắm hoa.

Câu ví dụ với 花見

  • 花見をしに来ました。 Tôi đến để ngắm hoa.Tatoeba #8623887
  • あのお花見て。 Nhìn những bông hoa này xem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12596959

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cherry blossom viewing; flower viewing

Câu hỏi thường gặp

花見 nghĩa là gì?

花見 (danh từ) nghĩa là ngắm hoa.

花見 đọc là gì?

花見 đọc là はなみ (romaji: hanami).

Âm Hán Việt của 花見 là gì?

Âm Hán Việt của 花見 là "hoa kiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.