花嫁介添人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa giá giới thiêm nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
花嫁介添人 nghĩa là phù dâu.
Nghĩa của 花嫁介添人
Danh từ
- Phù dâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bridesmaid
Câu hỏi thường gặp
花嫁介添人 nghĩa là gì?
花嫁介添人 (danh từ) nghĩa là phù dâu.
花嫁介添人 đọc là gì?
花嫁介添人 đọc là はなよめかいぞえにん (romaji: hanayomekaizoenin).
Âm Hán Việt của 花嫁介添人 là gì?
Âm Hán Việt của 花嫁介添人 là "hoa giá giới thiêm nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.