花嫁衣裳
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa giá y trang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
花嫁衣裳 nghĩa là soirée.
Nghĩa của 花嫁衣裳
Danh từ
- Soirée, xoa-rê.
Cách viết khác: 花嫁衣装
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bridal costume; wedding dress
Câu hỏi thường gặp
花嫁衣裳 nghĩa là gì?
花嫁衣裳 (danh từ) nghĩa là soirée.
花嫁衣裳 đọc là gì?
花嫁衣裳 đọc là はなよめいしょう (romaji: hanayomeishō).
Âm Hán Việt của 花嫁衣裳 là gì?
Âm Hán Việt của 花嫁衣裳 là "hoa giá y trang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.