TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

花嫁衣裳(はなよめいしょう)

はなよめいしょうhanayomeishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOA GIÁ Y TRANG 花 hoa·嫁 giá·衣 y·裳 ?

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa giá y trang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

花嫁衣裳 nghĩa là soirée.

Nghĩa của 花嫁衣裳

Danh từ

  1. Soirée, xoa-rê.

Cách viết khác: 花嫁衣装

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bridal costume; wedding dress

Câu hỏi thường gặp

花嫁衣裳 nghĩa là gì?

花嫁衣裳 (danh từ) nghĩa là soirée.

花嫁衣裳 đọc là gì?

花嫁衣裳 đọc là はなよめいしょう (romaji: hanayomeishō).

Âm Hán Việt của 花嫁衣裳 là gì?

Âm Hán Việt của 花嫁衣裳 là "hoa giá y trang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.