船
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
船 nghĩa là tàu, tàu thuỷ.
Nghĩa của 船
Danh từ
- Tàu, tàu thuỷ.
Cách viết khác: 舟, 槽
Từ ghép có 船
- 宇宙船 — Tàu vũ trụ, phi thuyền, phi thuyền không gian.
- 風船 — Khí cầu, bóng.
- 船乗り — Thuỷ thủ, lính thuỷ.
- 漁船 — Ngư thuyền.
- 船員 — Thuyền viên, thuỷ thủ, lính thuỷ.
- 汽船 — Thuyền hơi nước.
- 船頭 — Sãi.
- 船舶 — Thuyền lớn, tàu thuỷ, tàu.
- 造船 — Nghề đóng tàu.
- 船橋 — Cầu (trên thuyền).
- 帆船 — Thuyền buồm.
- 渡し船 — Phà.
- 湯船 — Bồn tắm, bể tắm.
- 砕氷船 — Tàu phá băng.
- 船隊 — Hạm đội.
- 蒸気船 — Thuyền hơi nước.
- 水中翼船 — Tàu cánh ngầm.
- 渡船 — Phà.
- 船頭多くして船山に登る — Lắm thầy nhiều ma, chín người mười ý.
- 船頭多くして船山に登る — Lắm thầy nhiều ma, chín người mười ý.
- 巡航客船 — Tàu du lịch.
- クルーズ船 — Tàu du lịch.
- クルーズ客船 — Tàu du lịch.
- 船旗 — Cờ tàu.
Câu ví dụ với 船
- 船はパナマ運河を通り抜けた。 Con tàu đi qua kênh đào Panama.Tatoeba #141146
- 彼は遠くに船を見付けた。 Anh ta trông thấy một con thuyền từ phía xa.Tatoeba #109563
- 私たちはその船を半月と名付けた。 Chúng tôi đặt tên con thuyền là Nửa Vầng Trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166373
- ずっと遠くに船が見える。 Tôi có thể nhìn thấy một con tàu từ đằng xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214664
- 私たちは港の方向へ船を動かし始めた。 Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165820
- 私達はその船をハーフムーンと名付けた。 Chúng tôi đặt tên con thuyền là Nửa Vầng Trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151771
- 船を離れろ。 Bỏ lại con tàu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141083
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ship; boat; watercraft; vessel; seaplane
- Danh từ tank; tub; vat; trough
- Hậu tố counter for boat-shaped containers (e.g. of sashimi)
Câu hỏi thường gặp
船 nghĩa là gì?
船 (danh từ) nghĩa là tàu, tàu thuỷ.
船 đọc là gì?
船 đọc là ふね (romaji: fune).
Âm Hán Việt của 船 là gì?
Âm Hán Việt của 船 là "thuyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.