TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

船(ふね)

JLPT N4 từ thông dụng
ふねfune giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUYỀN 船 thuyền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

船 nghĩa là tàu, tàu thuỷ.

Nghĩa của 船

Danh từ

  1. Tàu, tàu thuỷ.

Cách viết khác: 舟, 槽

Từ ghép có 船

Câu ví dụ với 船

  • 船はパナマ運河を通り抜けた。 Con tàu đi qua kênh đào Panama.Tatoeba #141146
  • 彼は遠くに船を見付けた。 Anh ta trông thấy một con thuyền từ phía xa.Tatoeba #109563
  • 私たちはその船を半月と名付けた。 Chúng tôi đặt tên con thuyền là Nửa Vầng Trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166373
  • ずっと遠くに船が見える。 Tôi có thể nhìn thấy một con tàu từ đằng xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214664
  • 私たちは港の方向へ船を動かし始めた。 Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165820
  • 私達はその船をハーフムーンと名付けた。 Chúng tôi đặt tên con thuyền là Nửa Vầng Trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151771
  • 船を離れろ。 Bỏ lại con tàu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ship; boat; watercraft; vessel; seaplane
  • Danh từ tank; tub; vat; trough
  • Hậu tố counter for boat-shaped containers (e.g. of sashimi)

Câu hỏi thường gặp

船 nghĩa là gì?

船 (danh từ) nghĩa là tàu, tàu thuỷ.

船 đọc là gì?

船 đọc là ふね (romaji: fune).

Âm Hán Việt của 船 là gì?

Âm Hán Việt của 船 là "thuyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.