巡航客船
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuần hàng khách thuyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
巡航客船 nghĩa là tàu du lịch.
Nghĩa của 巡航客船
Danh từ
- Tàu du lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cruise ship
Câu hỏi thường gặp
巡航客船 nghĩa là gì?
巡航客船 (danh từ) nghĩa là tàu du lịch.
巡航客船 đọc là gì?
巡航客船 đọc là じゅんこうきゃくせん (romaji: junkōkyakusen).
Âm Hán Việt của 巡航客船 là gì?
Âm Hán Việt của 巡航客船 là "tuần hàng khách thuyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.