蒸気船
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chưng khí thuyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
蒸気船 nghĩa là thuyền hơi nước.
Nghĩa của 蒸気船
Danh từ
- Thuyền hơi nước.
Cách viết khác: 蒸汽船
Từ liên quan với 蒸気船
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ steamship; steamboat; steamer
Câu hỏi thường gặp
蒸気船 nghĩa là gì?
蒸気船 (danh từ) nghĩa là thuyền hơi nước.
蒸気船 đọc là gì?
蒸気船 đọc là じょうきせん (romaji: jōkisen).
Âm Hán Việt của 蒸気船 là gì?
Âm Hán Việt của 蒸気船 là "chưng khí thuyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.