JLPT N1từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
きせんkisengiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt汽 hất·船 thuyền
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
汽船 nghĩa là thuyền hơi nước.
Nghĩa của 汽船
Danh từ
Thuyền hơi nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ steamship; steamboat; steamer
Câu hỏi thường gặp
汽船 nghĩa là gì?
汽船 (danh từ) nghĩa là thuyền hơi nước.
汽船 đọc là gì?
汽船 đọc là きせん (romaji: kisen).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.