TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宇宙船(うちゅうせん)

うちゅうせんuchūsen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VŨ TRỤ THUYỀN 宇 vũ·宙 trụ·船 thuyền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vũ trụ thuyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

宇宙船 nghĩa là tàu vũ trụ, phi thuyền, phi thuyền không gian.

Nghĩa của 宇宙船

Danh từ

  1. Tàu vũ trụ, phi thuyền, phi thuyền không gian.

Từ ghép có 宇宙船

Câu ví dụ với 宇宙船

  • 模型の宇宙船を作るのは面白い。 Làm mô hình tàu vũ trụ thật là thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80185
  • 彼らはその宇宙船をA100と名づけた。 Họ đặt tên cho con tàu vũ trụ là A100. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97983

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spaceship

Câu hỏi thường gặp

宇宙船 nghĩa là gì?

宇宙船 (danh từ) nghĩa là tàu vũ trụ, phi thuyền, phi thuyền không gian.

宇宙船 đọc là gì?

宇宙船 đọc là うちゅうせん (romaji: uchūsen).

Âm Hán Việt của 宇宙船 là gì?

Âm Hán Việt của 宇宙船 là "vũ trụ thuyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.