TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

船乗(ふなの)り

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふなのりfunanori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 船 thuyền·乗 thừa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

船乗り nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.

Nghĩa của 船乗り

Danh từ

  1. Thuỷ thủ, lính thuỷ.

Cách viết khác: 船のり

Câu ví dụ với 船乗り

  • それでいて自分は船乗りだという。 Và anh ta tự xưng mình là thủy thủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205778

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sailor; seaman; mariner

Câu hỏi thường gặp

船乗り nghĩa là gì?

船乗り (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.

船乗り đọc là gì?

船乗り đọc là ふなのり (romaji: funanori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.