造船
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tạo thuyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
造船 nghĩa là nghề đóng tàu.
Nghĩa của 造船
Danh từ
- Nghề đóng tàu.
Từ ghép có 造船
- 造船所 — Xưởng đóng tàu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shipbuilding
Câu hỏi thường gặp
造船 nghĩa là gì?
造船 (danh từ) nghĩa là nghề đóng tàu.
造船 đọc là gì?
造船 đọc là ぞうせん (romaji: zōsen).
Âm Hán Việt của 造船 là gì?
Âm Hán Việt của 造船 là "tạo thuyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.