Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
船橋 nghĩa là cầu, cầu phao.
Nghĩa của 船橋
Danh từ
Cầu (trên thuyền).
Cầu phao.
Cách viết khác: ふなはし, せんきょう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pontoon bridge; floating bridge
Danh từ bridge (of a ship)
Câu hỏi thường gặp
船橋 nghĩa là gì?
船橋 (danh từ) nghĩa là cầu, cầu phao.
船橋 đọc là gì?
船橋 đọc là ふなばし (romaji: funabashi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.