Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
水中翼船 nghĩa là tàu cánh ngầm.
Nghĩa của 水中翼船
Danh từ
Tàu cánh ngầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ hydrofoil; hydrofoil-equipped watercraft
Câu hỏi thường gặp
水中翼船 nghĩa là gì?
水中翼船 (danh từ) nghĩa là tàu cánh ngầm.
水中翼船 đọc là gì?
水中翼船 đọc là すいちゅうよくせん (romaji: suichūyokusen).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.