罪
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
罪 nghĩa là tội ác, tội phạm, tội.
Nghĩa của 罪
Danh từ
- Tội ác, tội phạm, tội, tội lỗi.
Từ ghép có 罪
- 犯罪 — Phạm tội, tội ác, tội phạm.
- 有罪 — Điều sai quấy, lỗi, tội lỗi, có tội.
- 無罪 — Vô tội.
- 謝罪 — Sự xin lỗi.
- 罪人 — Tội nhân, người phạm tội.
- 罪悪 — Tội ác.
- 組織犯罪 — Tổ chức tội phạm.
- 軽犯罪 — Tiểu hình, khinh tội.
- 重罪 — Trọng tội.
- 原罪 — Nguyên tội.
- 人道に対する罪 — Tội ác chống lại loài người.
- 戦争犯罪 — Tội ác chiến tranh.
- 微罪 — Tiểu hình, khinh tội.
- 不敬罪 — Khi quân.
- 放火罪 — Phóng hỏa, đốt phá.
- 大罪 — Tội trọng.
- 軽罪 — Khinh tội, tiểu hình.
- 七つの大罪 — Bảy mối tội đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crime; sin; wrongdoing; indiscretion
- Danh từ penalty; sentence; punishment
- Danh từ fault; responsibility; culpability
- Danh từ thoughtlessness; lack of consideration
Câu hỏi thường gặp
罪 nghĩa là gì?
罪 (danh từ) nghĩa là tội ác, tội phạm, tội.
罪 đọc là gì?
罪 đọc là つみ (romaji: tsumi).
Âm Hán Việt của 罪 là gì?
Âm Hán Việt của 罪 là "tội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.