謝罪
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tạ tội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
謝罪 nghĩa là sự xin lỗi.
Nghĩa của 謝罪
Danh từ
- Sự xin lỗi.
Câu ví dụ với 謝罪
- 謝罪はあったにせよ、私はまだ彼に腹を立てている。 mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4818
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apology
Câu hỏi thường gặp
謝罪 nghĩa là gì?
謝罪 (danh từ) nghĩa là sự xin lỗi.
謝罪 đọc là gì?
謝罪 đọc là しゃざい (romaji: shazai).
Âm Hán Việt của 謝罪 là gì?
Âm Hán Việt của 謝罪 là "tạ tội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.