犯罪
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm tội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
犯罪 nghĩa là phạm tội, tội ác, tội phạm.
Nghĩa của 犯罪
Danh từ
- Phạm tội, tội ác, tội phạm. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 犯罪
Câu ví dụ với 犯罪
- 同性愛者ですが何か?それが犯罪だとでも? Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à?Tatoeba #5293
- 暖かく湿度の高い天候は、犯罪数を増加させる。 Thời tiết ấm áp, có độ ẩm cao sẽ làm gia tăng số vụ phạm tội.Tatoeba #1651237
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crime; offence; offense
Câu hỏi thường gặp
犯罪 nghĩa là gì?
犯罪 (danh từ) nghĩa là phạm tội, tội ác, tội phạm.
犯罪 đọc là gì?
犯罪 đọc là はんざい (romaji: hanzai).
Âm Hán Việt của 犯罪 là gì?
Âm Hán Việt của 犯罪 là "phạm tội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.