Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
七つの大罪 nghĩa là bảy mối tội đầu.
Nghĩa của 七つの大罪
Cụm từ
Bảy mối tội đầu.
Cách viết khác: ななつのだいざい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ the Seven Deadly Sins
Câu hỏi thường gặp
七つの大罪 nghĩa là gì?
七つの大罪 (cụm từ) nghĩa là bảy mối tội đầu.
七つの大罪 đọc là gì?
七つの大罪 đọc là ななつのたいざい (romaji: nanatsunotaizai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.