TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不敬罪(ふけいざい)

ふけいざいfukeizai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT KÍNH TỘI 不 bất·敬 kính·罪 tội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất kính tội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不敬罪 nghĩa là khi quân.

Nghĩa của 不敬罪

Danh từ

  1. Khi quân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lese majesty; lèse-majesté

Câu hỏi thường gặp

不敬罪 nghĩa là gì?

不敬罪 (danh từ) nghĩa là khi quân.

不敬罪 đọc là gì?

不敬罪 đọc là ふけいざい (romaji: fukeizai).

Âm Hán Việt của 不敬罪 là gì?

Âm Hán Việt của 不敬罪 là "bất kính tội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.