Âm Hán ViệtTỔ CHỨC PHẠM TỘI組 tổ·織 chức·犯 phạm·罪 tội
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tổ chức phạm tội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
組織犯罪 nghĩa là tổ chức tội phạm.
Nghĩa của 組織犯罪
Danh từ
Tổ chức tội phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ organized crime; organised crime
Câu hỏi thường gặp
組織犯罪 nghĩa là gì?
組織犯罪 (danh từ) nghĩa là tổ chức tội phạm.
組織犯罪 đọc là gì?
組織犯罪 đọc là そしきはんざい (romaji: soshikihanzai).
Âm Hán Việt của 組織犯罪 là gì?
Âm Hán Việt của 組織犯罪 là "tổ chức phạm tội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.