微罪
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vi tội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
微罪 nghĩa là tiểu hình, khinh tội.
Nghĩa của 微罪
Danh từ
- Tiểu hình, khinh tội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minor offense; minor offence; misdemeanor; misdemeanour
Câu hỏi thường gặp
微罪 nghĩa là gì?
微罪 (danh từ) nghĩa là tiểu hình, khinh tội.
微罪 đọc là gì?
微罪 đọc là びざい (romaji: bizai).
Âm Hán Việt của 微罪 là gì?
Âm Hán Việt của 微罪 là "vi tội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.