TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

罪人(ざいにん)

từ thông dụng
ざいにんzainin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỘI NHÂN 罪 tội·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tội nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

罪人 nghĩa là tội nhân, người phạm tội.

Nghĩa của 罪人

Danh từ

  1. Tội nhân, người phạm tội. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 罪人

Câu ví dụ với 罪人

  • シンガポールでは罪人を鞭打ちで処罰する。 Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.Tatoeba #215179

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criminal; lawbreaker; wrongdoer; offender

Câu hỏi thường gặp

罪人 nghĩa là gì?

罪人 (danh từ) nghĩa là tội nhân, người phạm tội.

罪人 đọc là gì?

罪人 đọc là ざいにん (romaji: zainin).

Âm Hán Việt của 罪人 là gì?

Âm Hán Việt của 罪人 là "tội nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.