無罪
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô tội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
無罪 nghĩa là vô tội.
Nghĩa của 無罪
Danh từ
- Vô tội. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 無罪
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 無罪
- トムはメアリーの無罪を信じていた。 Tom đã tin Mary vô tội.Tatoeba #3927879
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ innocence; being not guilty
Câu hỏi thường gặp
無罪 nghĩa là gì?
無罪 (danh từ) nghĩa là vô tội.
無罪 đọc là gì?
無罪 đọc là むざい (romaji: muzai).
Âm Hán Việt của 無罪 là gì?
Âm Hán Việt của 無罪 là "vô tội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.