TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無罪(むざい)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
むざいmuzai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ TỘI 無 vô·罪 tội

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô tội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

無罪 nghĩa là vô tội.

Nghĩa của 無罪

Danh từ

  1. Vô tội. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 無罪

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 無罪

  • トムはメアリーの無罪を信じていた。 Tom đã tin Mary vô tội.Tatoeba #3927879

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ innocence; being not guilty

Câu hỏi thường gặp

無罪 nghĩa là gì?

無罪 (danh từ) nghĩa là vô tội.

無罪 đọc là gì?

無罪 đọc là むざい (romaji: muzai).

Âm Hán Việt của 無罪 là gì?

Âm Hán Việt của 無罪 là "vô tội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.