私たちは罠でそのきつねをとらえようとした。Chúng tôi đã thử dùng bẫy để bắt con cáo đó.Tatoeba #165001
私たちは狐を捕まえるためにわなをしかけた。Chúng tôi đặt một cái bẫy để bắt cáo.Tatoeba #165851
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ trap (for catching animals); snare
Danh từ trap; trick; ruse
Câu hỏi thường gặp
罠 nghĩa là gì?
罠 (danh từ) nghĩa là bẫy, cái bẫy.
罠 đọc là gì?
罠 đọc là わな (romaji: wana).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.