じんどうにたいするつみjindōnitaisurutsumigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt人 nhân·道 đạo·対 đối·罪 tội
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
人道に対する罪 nghĩa là Tội ác chống lại loài người.
Nghĩa của 人道に対する罪
Cụm từ
Tội ác chống lại loài người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ crime against humanity
Câu hỏi thường gặp
人道に対する罪 nghĩa là gì?
人道に対する罪 (cụm từ) nghĩa là Tội ác chống lại loài người.
人道に対する罪 đọc là gì?
人道に対する罪 đọc là じんどうにたいするつみ (romaji: jindōnitaisurutsumi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.