大罪
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại tội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大罪 nghĩa là tội trọng.
Nghĩa của 大罪
Danh từ
- Tội trọng.
Cách viết khác: たいざい
Từ ghép có 大罪
- 七つの大罪 — Bảy mối tội đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ serious crime; grave sin
- Danh từ mortal sin; deadly sin
Câu hỏi thường gặp
大罪 nghĩa là gì?
大罪 (danh từ) nghĩa là tội trọng.
大罪 đọc là gì?
大罪 đọc là だいざい (romaji: daizai).
Âm Hán Việt của 大罪 là gì?
Âm Hán Việt của 大罪 là "đại tội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.