TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

調節(ちょうせつ)

JLPT N2 từ thông dụng
ちょうせつchōsetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỀU TIẾT 調 điều·節 tiết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều tiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

調節 nghĩa là điều tiết.

Nghĩa của 調節

Danh từ

  1. Điều tiết. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regulation; adjustment; control

Câu hỏi thường gặp

調節 nghĩa là gì?

調節 (danh từ) nghĩa là điều tiết.

調節 đọc là gì?

調節 đọc là ちょうせつ (romaji: chōsetsu).

Âm Hán Việt của 調節 là gì?

Âm Hán Việt của 調節 là "điều tiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.