調節
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều tiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
調節 nghĩa là điều tiết.
Nghĩa của 調節
Danh từ
- Điều tiết. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regulation; adjustment; control
Câu hỏi thường gặp
調節 nghĩa là gì?
調節 (danh từ) nghĩa là điều tiết.
調節 đọc là gì?
調節 đọc là ちょうせつ (romaji: chōsetsu).
Âm Hán Việt của 調節 là gì?
Âm Hán Việt của 調節 là "điều tiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.