折り節
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chiết tiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
折り節 nghĩa là mùa.
Nghĩa của 折り節
Phó từ
- Mùa.
Cách viết khác: 折節
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ occasionally; at times; the season; from time to time
Câu hỏi thường gặp
折り節 nghĩa là gì?
折り節 (phó từ) nghĩa là mùa.
折り節 đọc là gì?
折り節 đọc là おりふし (romaji: orifushi).
Âm Hán Việt của 折り節 là gì?
Âm Hán Việt của 折り節 là "chiết tiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.