TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

折(お)り節(ふし)

おりふしorifushi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾT TIẾT 折 chiết·節 tiết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chiết tiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

折り節 nghĩa là mùa.

Nghĩa của 折り節

Phó từ

  1. Mùa.

Cách viết khác: 折節

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ occasionally; at times; the season; from time to time

Câu hỏi thường gặp

折り節 nghĩa là gì?

折り節 (phó từ) nghĩa là mùa.

折り節 đọc là gì?

折り節 đọc là おりふし (romaji: orifushi).

Âm Hán Việt của 折り節 là gì?

Âm Hán Việt của 折り節 là "chiết tiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.