TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

季節(きせつ)

JLPT N4 từ thông dụng
きせつkisetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÝ TIẾT 季 quý·節 tiết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quý tiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

季節 nghĩa là mùa.

Nghĩa của 季節

Danh từ

  1. Mùa.

Câu ví dụ với 季節

  • 私は季節の中で春が好きだ。 Mùa xuân là mùa tôi thích nhất trong các mùa.Tatoeba #157726
  • 1年には4つの季節、春、夏、秋、冬がある。 Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235679

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ season; time of year

Câu hỏi thường gặp

季節 nghĩa là gì?

季節 (danh từ) nghĩa là mùa.

季節 đọc là gì?

季節 đọc là きせつ (romaji: kisetsu).

Âm Hán Việt của 季節 là gì?

Âm Hán Việt của 季節 là "quý tiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.