中秋節
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung thu tiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
中秋節 nghĩa là tết trung thu.
Nghĩa của 中秋節
Danh từ riêng
- Tết Trung Thu.
Câu ví dụ với 中秋節
- 今日は、中秋節です。 Hôm nay là Trung Thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12727203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mid-Autumn Festival (in Chinese and Vietnamese culture); Moon Festival; Mooncake Festival
Câu hỏi thường gặp
中秋節 nghĩa là gì?
中秋節 (danh từ riêng) nghĩa là tết trung thu.
中秋節 đọc là gì?
中秋節 đọc là ちゅうしゅうせつ (romaji: chūshūsetsu).
Âm Hán Việt của 中秋節 là gì?
Âm Hán Việt của 中秋節 là "trung thu tiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.