TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

洞房結節(どうぼうけっせつ)

どうぼうけっせつdōbōkessetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘNG PHÒNG KẾT TIẾT 洞 động·房 phòng·結 kết·節 tiết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “động phòng kết tiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

洞房結節 nghĩa là nút xoang.

Nghĩa của 洞房結節

Danh từ

  1. Nút xoang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sinoatrial node

Câu hỏi thường gặp

洞房結節 nghĩa là gì?

洞房結節 (danh từ) nghĩa là nút xoang.

洞房結節 đọc là gì?

洞房結節 đọc là どうぼうけっせつ (romaji: dōbōkessetsu).

Âm Hán Việt của 洞房結節 là gì?

Âm Hán Việt của 洞房結節 là "động phòng kết tiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.