TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腹(はら)

JLPT N3 từ thông dụng
はらhara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÚC 腹 phúc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

腹 nghĩa là bụng, dạ dày, bao tử.

Nghĩa của 腹

Danh từ

  1. Bụng, dạ dày, bao tử.

Cách viết khác: 肚

Từ liên quan với 腹

Từ ghép có 腹

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abdomen; belly; stomach
  • Danh từ womb
  • Danh từ one's mind; one's real intentions; one's true motive
  • Danh từ courage; nerve; willpower
  • Danh từ generosity; magnanimity
  • Danh từ feelings; emotions
  • Danh từ wide middle part; bulging part
  • Danh từ inside; interior; inner part
  • Danh từ anti-node
  • Hậu tố counter for hard roe
  • Hậu tố counter for containers with bulging middles (pots, vases, etc.)

Câu hỏi thường gặp

腹 nghĩa là gì?

腹 (danh từ) nghĩa là bụng, dạ dày, bao tử.

腹 đọc là gì?

腹 đọc là はら (romaji: hara).

Âm Hán Việt của 腹 là gì?

Âm Hán Việt của 腹 là "phúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.