腹
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
腹 nghĩa là bụng, dạ dày, bao tử.
Nghĩa của 腹
Danh từ
- Bụng, dạ dày, bao tử.
Cách viết khác: 肚
Từ liên quan với 腹
Từ ghép có 腹
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abdomen; belly; stomach
- Danh từ womb
- Danh từ one's mind; one's real intentions; one's true motive
- Danh từ courage; nerve; willpower
- Danh từ generosity; magnanimity
- Danh từ feelings; emotions
- Danh từ wide middle part; bulging part
- Danh từ inside; interior; inner part
- Danh từ anti-node
- Hậu tố counter for hard roe
- Hậu tố counter for containers with bulging middles (pots, vases, etc.)
Câu hỏi thường gặp
腹 nghĩa là gì?
腹 (danh từ) nghĩa là bụng, dạ dày, bao tử.
腹 đọc là gì?
腹 đọc là はら (romaji: hara).
Âm Hán Việt của 腹 là gì?
Âm Hán Việt của 腹 là "phúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.