TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

四旬節(しじゅんせつ)

tên riêng
しじゅんせつshijunsetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỨ TUẦN TIẾT 四 tứ·旬 tuần·節 tiết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tứ tuần tiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

四旬節 nghĩa là mùa chay.

Nghĩa của 四旬節

Danh từ riêng

  1. Mùa Chay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lent

Câu hỏi thường gặp

四旬節 nghĩa là gì?

四旬節 (danh từ riêng) nghĩa là mùa chay.

四旬節 đọc là gì?

四旬節 đọc là しじゅんせつ (romaji: shijunsetsu).

Âm Hán Việt của 四旬節 là gì?

Âm Hán Việt của 四旬節 là "tứ tuần tiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.