四旬節
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tứ tuần tiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
四旬節 nghĩa là mùa chay.
Nghĩa của 四旬節
Danh từ riêng
- Mùa Chay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Lent
Câu hỏi thường gặp
四旬節 nghĩa là gì?
四旬節 (danh từ riêng) nghĩa là mùa chay.
四旬節 đọc là gì?
四旬節 đọc là しじゅんせつ (romaji: shijunsetsu).
Âm Hán Việt của 四旬節 là gì?
Âm Hán Việt của 四旬節 là "tứ tuần tiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.