TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

婦人科(ふじんか)

từ thông dụng
ふじんかfujinka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỤ NHÂN KHOA 婦 phụ·人 nhân·科 khoa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phụ nhân khoa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

婦人科 nghĩa là phụ khoa, bệnh phụ khoa.

Nghĩa của 婦人科

Danh từ

  1. Phụ khoa, bệnh phụ khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gynecology department
  • Danh từ gynecology; gynaecology

Câu hỏi thường gặp

婦人科 nghĩa là gì?

婦人科 (danh từ) nghĩa là phụ khoa, bệnh phụ khoa.

婦人科 đọc là gì?

婦人科 đọc là ふじんか (romaji: fujinka).

Âm Hán Việt của 婦人科 là gì?

Âm Hán Việt của 婦人科 là "phụ nhân khoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.