婦人科
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phụ nhân khoa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
婦人科 nghĩa là phụ khoa, bệnh phụ khoa.
Nghĩa của 婦人科
Danh từ
- Phụ khoa, bệnh phụ khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gynecology department
- Danh từ gynecology; gynaecology
Câu hỏi thường gặp
婦人科 nghĩa là gì?
婦人科 (danh từ) nghĩa là phụ khoa, bệnh phụ khoa.
婦人科 đọc là gì?
婦人科 đọc là ふじんか (romaji: fujinka).
Âm Hán Việt của 婦人科 là gì?
Âm Hán Việt của 婦人科 là "phụ nhân khoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.