秋
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
秋 nghĩa là mùa thu, thời kỳ quan trọng.
Nghĩa của 秋
Danh từ
- (aki) Mùa thu.
- (toki) Thời kỳ quan trọng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 秋
Đồng nghĩa
Từ ghép có 秋
Câu ví dụ với 秋
- その葉は秋に赤くなる。 Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206264
- この秋は台風が多い。 Mùa thu này có nhiều bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221257
- 1年には4つの季節、春、夏、秋、冬がある。 Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235679
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ autumn; fall
Câu hỏi thường gặp
秋 nghĩa là gì?
秋 (danh từ) nghĩa là mùa thu, thời kỳ quan trọng.
秋 đọc là gì?
秋 đọc là あき (romaji: aki).
Âm Hán Việt của 秋 là gì?
Âm Hán Việt của 秋 là "thu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.