TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

秋(あき)

JLPT N5 từ thông dụng
あきaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THU 秋 thu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

秋 nghĩa là mùa thu, thời kỳ quan trọng.

Nghĩa của 秋

Danh từ

  1. (aki) Mùa thu.
  2. (toki) Thời kỳ quan trọng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 秋

Đồng nghĩa

Từ ghép có 秋

  • 春秋 — Xuân Thu.
  • 秋田県 — Tỉnh thuộc vùng Tōhoku, Nhật Bản. Thủ phủ của tỉnh là thành phố Akita.
  • 秋田 — Địa điểm.

Câu ví dụ với 秋

  • その葉は秋に赤くなる。 Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206264
  • この秋は台風が多い。 Mùa thu này có nhiều bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221257
  • 1年には4つの季節、春、夏、秋、冬がある。 Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235679

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autumn; fall

Câu hỏi thường gặp

秋 nghĩa là gì?

秋 (danh từ) nghĩa là mùa thu, thời kỳ quan trọng.

秋 đọc là gì?

秋 đọc là あき (romaji: aki).

Âm Hán Việt của 秋 là gì?

Âm Hán Việt của 秋 là "thu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.