TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

耳鼻咽喉科(じびいんこうか)

じびいんこうかjibiinkōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 耳 nhĩ·鼻 ?·咽 yết·喉 hầu·科 khoa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

耳鼻咽喉科 nghĩa là khoa tai mũi họng.

Nghĩa của 耳鼻咽喉科

Danh từ

  1. Khoa tai mũi họng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ otorhinolaryngology; otolaryngology; ear, nose and throat department

Câu hỏi thường gặp

耳鼻咽喉科 nghĩa là gì?

耳鼻咽喉科 (danh từ) nghĩa là khoa tai mũi họng.

耳鼻咽喉科 đọc là gì?

耳鼻咽喉科 đọc là じびいんこうか (romaji: jibiinkōka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.