直す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
直す nghĩa là sửa, chữa, sửa chữa.
Nghĩa của 直す
Động từ
- Sửa, chữa, sửa chữa, vá.
Cách chia của 直す
| Thể lịch sự (ます) | 直します |
| Thể て | 直して |
| Quá khứ (た) | 直した |
| Phủ định (ない) | 直さない |
| Khả năng | 直せる |
| Ý chí (よう) | 直そう |
| Điều kiện (ば) | 直せば |
| Bị động | 直される |
| Sai khiến | 直させる |
| Mệnh lệnh | 直せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 直す
Từ ghép có 直す
Câu ví dụ với 直す
- 彼は妻にシャツを直してもらった。 Anh ta được vợ vá cái áo.Tatoeba #106905
- この車は直しても甲斐が無い。 Xe này sửa thì không đáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221381
- セーターを直してもらったほうがいいと思っています。 Tôi nghĩ tốt hơn là nên đi nhờ người sửa cái áo len của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214067
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to repair; to mend; to fix; to correct (a mistake, bad habit, etc.); to put right
- Động từ to change; to alter; to convert; to translate
- Động từ to put back; to put away
- Động từ to cure; to heal
- Động từ to move up; to promote (cũ)
- Hậu tố to do over again; to redo
Câu hỏi thường gặp
直す nghĩa là gì?
直す (động từ) nghĩa là sửa, chữa, sửa chữa.
直す đọc là gì?
直す đọc là なおす (romaji: naosu).