TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

直流(ちょくりゅう)

ちょくりゅうchokuryū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỰC LƯU 直 trực·流 lưu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trực lưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

直流 nghĩa là dòng điện một chiều.

Nghĩa của 直流

Danh từ

  1. Dòng điện một chiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ direct current; DC

Câu hỏi thường gặp

直流 nghĩa là gì?

直流 (danh từ) nghĩa là dòng điện một chiều.

直流 đọc là gì?

直流 đọc là ちょくりゅう (romaji: chokuryū).

Âm Hán Việt của 直流 là gì?

Âm Hán Việt của 直流 là "trực lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.