直流
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trực lưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
直流 nghĩa là dòng điện một chiều.
Nghĩa của 直流
Danh từ
- Dòng điện một chiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ direct current; DC
Câu hỏi thường gặp
直流 nghĩa là gì?
直流 (danh từ) nghĩa là dòng điện một chiều.
直流 đọc là gì?
直流 đọc là ちょくりゅう (romaji: chokuryū).
Âm Hán Việt của 直流 là gì?
Âm Hán Việt của 直流 là "trực lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.