盲腸
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “manh tràng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
盲腸 nghĩa là manh tràng, ruột tịt.
Nghĩa của 盲腸
Danh từ
- Manh tràng, ruột tịt. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 盲腸
Từ ghép có 盲腸
- 盲腸炎 — Viêm ruột thừa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cecum; caecum; blind gut
- Danh từ (vermiform) appendix (khẩu ngữ)
- Danh từ appendicitis (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
盲腸 nghĩa là gì?
盲腸 (danh từ) nghĩa là manh tràng, ruột tịt.
盲腸 đọc là gì?
盲腸 đọc là もうちょう (romaji: mōchō).
Âm Hán Việt của 盲腸 là gì?
Âm Hán Việt của 盲腸 là "manh tràng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.