Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trực tràng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
直腸 nghĩa là trực tràng, ruột thẳng.
Nghĩa của 直腸
Danh từ
Trực tràng, ruột thẳng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ rectum
Câu hỏi thường gặp
直腸 nghĩa là gì?
直腸 (danh từ) nghĩa là trực tràng, ruột thẳng.
直腸 đọc là gì?
直腸 đọc là ちょくちょう (romaji: chokuchō).
Âm Hán Việt của 直腸 là gì?
Âm Hán Việt của 直腸 là "trực tràng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.