直接
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trực tiếp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
直接 nghĩa là trực tiếp.
Nghĩa của 直接
Tính từ đuôi na
- Trực tiếp. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 直接
Câu ví dụ với 直接
- 地球温暖化は二酸化炭素の排出と直接関係があると言われている。 Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí CO2.Tatoeba #126936
- 絶対に太陽を直接見てはいけない。たとえ1秒でも。直接見れば、目を傷つけることになる。 Tuyệt đối không được nhìn trực tiếp vào mặt trời cho dù chỉ một giây. Việc nhìn trực tiếp vào mặt trời sẽ gây tổn thương mắt của bạn.Tatoeba #6855701
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na direct; immediate; personal; firsthand
Câu hỏi thường gặp
直接 nghĩa là gì?
直接 (tính từ đuôi na) nghĩa là trực tiếp.
直接 đọc là gì?
直接 đọc là ちょくせつ (romaji: chokusetsu).
Âm Hán Việt của 直接 là gì?
Âm Hán Việt của 直接 là "trực tiếp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.