直径
ちょっけいchokkei
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
直径 nghĩa là đường kính.
Nghĩa của 直径
Danh từ
- Đường kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diameter
Câu hỏi thường gặp
直径 nghĩa là gì?
直径 (danh từ) nghĩa là đường kính.
直径 đọc là gì?
直径 đọc là ちょっけい (romaji: chokkei).