TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

直径(ちょっけい)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちょっけいchokkei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 直 trực·径 kính

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

直径 nghĩa là đường kính.

Nghĩa của 直径

Danh từ

  1. Đường kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diameter

Câu hỏi thường gặp

直径 nghĩa là gì?

直径 (danh từ) nghĩa là đường kính.

直径 đọc là gì?

直径 đọc là ちょっけい (romaji: chokkei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.