TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

率直(そっちょく)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
そっちょくsotchoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SUẤT TRỰC 率 suất·直 trực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “suất trực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

率直 nghĩa là thẳng thắn.

Nghĩa của 率直

Tính từ đuôi na

  1. Thẳng thắn.

Cách viết khác: 卒直

Câu ví dụ với 率直

  • 率直に話してください。 Hãy nói thẳng với tôi.Tatoeba #78291
  • 率直に言うと、彼のスピーチはいつも退屈だ。 Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78309

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na frank; candid; straightforward; openhearted; direct

Câu hỏi thường gặp

率直 nghĩa là gì?

率直 (tính từ đuôi na) nghĩa là thẳng thắn.

率直 đọc là gì?

率直 đọc là そっちょく (romaji: sotchoku).

Âm Hán Việt của 率直 là gì?

Âm Hán Việt của 率直 là "suất trực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.