率直
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “suất trực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
率直 nghĩa là thẳng thắn.
Nghĩa của 率直
Tính từ đuôi na
- Thẳng thắn.
Cách viết khác: 卒直
Câu ví dụ với 率直
- 率直に話してください。 Hãy nói thẳng với tôi.Tatoeba #78291
- 率直に言うと、彼のスピーチはいつも退屈だ。 Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78309
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na frank; candid; straightforward; openhearted; direct
Câu hỏi thường gặp
率直 nghĩa là gì?
率直 (tính từ đuôi na) nghĩa là thẳng thắn.
率直 đọc là gì?
率直 đọc là そっちょく (romaji: sotchoku).
Âm Hán Việt của 率直 là gì?
Âm Hán Việt của 率直 là "suất trực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.