垂直
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuỳ trực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
垂直 nghĩa là vuông góc.
Nghĩa của 垂直
Tính từ đuôi na
- Vuông góc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na vertical
- Tính từ đuôi na perpendicular
Câu hỏi thường gặp
垂直 nghĩa là gì?
垂直 (tính từ đuôi na) nghĩa là vuông góc.
垂直 đọc là gì?
垂直 đọc là すいちょく (romaji: suichoku).
Âm Hán Việt của 垂直 là gì?
Âm Hán Việt của 垂直 là "thuỳ trực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.