TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

直喩(ちょくゆ)

ちょくゆchokuyu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 直 trực·喩 dụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

直喩 nghĩa là so sánh.

Nghĩa của 直喩

Danh từ

  1. So sánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ simile

Câu hỏi thường gặp

直喩 nghĩa là gì?

直喩 (danh từ) nghĩa là so sánh.

直喩 đọc là gì?

直喩 đọc là ちょくゆ (romaji: chokuyu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.