直る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
直る nghĩa là được sửa, được chữa.
Nghĩa của 直る
Động từ
- Được sửa, được chữa.
Cách chia của 直る
| Thể lịch sự (ます) | 直ります |
| Thể て | 直って |
| Quá khứ (た) | 直った |
| Phủ định (ない) | 直らない |
| Khả năng | 直れる |
| Ý chí (よう) | 直ろう |
| Điều kiện (ば) | 直れば |
| Bị động | 直られる |
| Sai khiến | 直らせる |
| Mệnh lệnh | 直れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 直る
- 離婚から立ち直るには時間がかかる。 Để đứng dậy sau khi ly hôn cần thời gian.Tatoeba #2479326
- すぐに立ち直るよね! Tôi tin rằng bạn sẽ sớm vượt qua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214818
- ブルースは、ガールフレンドが彼のもとを去ったとき、非常に動揺したが直にたち直った。 Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196942
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get mended; to be repaired; to be fixed
- Động từ to return to normal; to recover (e.g. one's temper); to be restored; to improve; to rally
- Động từ to be corrected; to get put right; to be rectified
- Động từ to come right; to cure (itself); to get cured
- Động từ to sit properly
- Động từ to be promoted; to rise
- Động từ to have one's crimes forgiven
Câu hỏi thường gặp
直る nghĩa là gì?
直る (động từ) nghĩa là được sửa, được chữa.
直る đọc là gì?
直る đọc là なおる (romaji: naoru).