TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

直(なお)る

JLPT N4 từ thông dụng
なおるnaoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

直る nghĩa là được sửa, được chữa.

Nghĩa của 直る

Động từ

  1. Được sửa, được chữa.

Cách chia của 直る

Thể lịch sự (ます)直ります
Thể て直って
Quá khứ (た)直った
Phủ định (ない)直らない
Khả năng直れる
Ý chí (よう)直ろう
Điều kiện (ば)直れば
Bị động直られる
Sai khiến直らせる
Mệnh lệnh直れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 直る

  • 離婚から立ち直るには時間がかかる。 Để đứng dậy sau khi ly hôn cần thời gian.Tatoeba #2479326
  • すぐに立ち直るよね! Tôi tin rằng bạn sẽ sớm vượt qua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214818
  • ブルースは、ガールフレンドが彼のもとを去ったとき、非常に動揺したが直にたち直った。 Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196942

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get mended; to be repaired; to be fixed
  • Động từ to return to normal; to recover (e.g. one's temper); to be restored; to improve; to rally
  • Động từ to be corrected; to get put right; to be rectified
  • Động từ to come right; to cure (itself); to get cured
  • Động từ to sit properly
  • Động từ to be promoted; to rise
  • Động từ to have one's crimes forgiven

Câu hỏi thường gặp

直る nghĩa là gì?

直る (động từ) nghĩa là được sửa, được chữa.

直る đọc là gì?

直る đọc là なおる (romaji: naoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.