TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

直(ただ)ちに

JLPT N3 từ thông dụng
ただちにtadachini giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

直ちに nghĩa là ngay, ngay lập tức.

Nghĩa của 直ちに

Phó từ

  1. Ngay, ngay lập tức.

Câu ví dụ với 直ちに

  • こんな無意味な口論は、直ちにやめにしよう。 Chúng ta nên dừng cuộc tranh cãi vô nghĩa này.Tatoeba #1019098
  • トムは直ちに911番通報した。 Tom ngay lập tức gọi số 911. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8647240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ at once; immediately; right away; without delay
  • Phó từ directly (face, lead to, etc.); automatically (mean, result in, etc.)

Câu hỏi thường gặp

直ちに nghĩa là gì?

直ちに (phó từ) nghĩa là ngay, ngay lập tức.

直ちに đọc là gì?

直ちに đọc là ただちに (romaji: tadachini).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.