直ちに
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
直ちに nghĩa là ngay, ngay lập tức.
Nghĩa của 直ちに
Phó từ
- Ngay, ngay lập tức.
Câu ví dụ với 直ちに
- こんな無意味な口論は、直ちにやめにしよう。 Chúng ta nên dừng cuộc tranh cãi vô nghĩa này.Tatoeba #1019098
- トムは直ちに911番通報した。 Tom ngay lập tức gọi số 911. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8647240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ at once; immediately; right away; without delay
- Phó từ directly (face, lead to, etc.); automatically (mean, result in, etc.)
Câu hỏi thường gặp
直ちに nghĩa là gì?
直ちに (phó từ) nghĩa là ngay, ngay lập tức.
直ちに đọc là gì?
直ちに đọc là ただちに (romaji: tadachini).