TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

直(じき)に

từ thông dụng
じきにjikini giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

直に nghĩa là ngay.

Nghĩa của 直に

Phó từ

  1. Ngay.

Câu ví dụ với 直に

  • 彼はじきに戻ります。 Anh ấy sẽ quay trở lại ngay.Tatoeba #113604
  • 直に雨が降るかもしれない。 Trời có thể sắp mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125757
  • ブルースは、ガールフレンドが彼のもとを去ったとき、非常に動揺したが直にたち直った。 Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196942

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ immediately; right away; at once; soon; shortly
  • Phó từ easily; readily

Câu hỏi thường gặp

直に nghĩa là gì?

直に (phó từ) nghĩa là ngay.

直に đọc là gì?

直に đọc là じきに (romaji: jikini).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.