皮
JLPT N3 từ thông dụng
かわkawa
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
皮 nghĩa là vỏ.
Nghĩa của 皮
Danh từ
- Vỏ.
Từ liên quan với 皮
Từ ghép có 皮
- 皮肉 — Sự nói mỉa, sự mỉa mai, châm biếm.
- 皮膚 — Bì phu, da.
- 毛皮 — Lông.
- 皮革 — Da thuộc.
- 頭皮 — Da đầu.
- 皮膚炎 — Viêm da.
- 皮脂 — Bã nhờn, chất nhờn.
- 表皮 — Biểu bì, ngoại bì.
- 上皮 — Biểu mô.
- バナナの皮 — Vỏ chuối.
- 果皮 — Vỏ quả.
- 包皮 — Bao quy đầu.
- 皮癬 — Ghẻ.
- 皮膚科学 — Khoa da liễu.
- 皮膚癌 — Ung thư da.
- 陰核包皮 — Mũ âm vật.
- 皮疹 — Mụn.
- 皮蛋 — Trứng bách thảo.
- 皮をむく — Gọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skin; hide; pelt; fur
- Danh từ rind; peel; husk; bark
- Danh từ shell; sheath; wrapping
- Danh từ mask (hiding one's true nature); seeming
Câu hỏi thường gặp
皮 nghĩa là gì?
皮 (danh từ) nghĩa là vỏ.
皮 đọc là gì?
皮 đọc là かわ (romaji: kawa).