TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

皮(かわ)

JLPT N3 từ thông dụng
かわkawa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 皮 bì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

皮 nghĩa là vỏ.

Nghĩa của 皮

Danh từ

  1. Vỏ.

Từ liên quan với 皮

Từ ghép có 皮

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skin; hide; pelt; fur
  • Danh từ rind; peel; husk; bark
  • Danh từ shell; sheath; wrapping
  • Danh từ mask (hiding one's true nature); seeming

Câu hỏi thường gặp

皮 nghĩa là gì?

皮 (danh từ) nghĩa là vỏ.

皮 đọc là gì?

皮 đọc là かわ (romaji: kawa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.