TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

皮膚(ひふ)

JLPT N2 từ thông dụng
ひふhifu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌ PHU 皮 bì·膚 phu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bì phu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

皮膚 nghĩa là bì phu, da.

Nghĩa của 皮膚

Danh từ

  1. Bì phu, da. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 皮ふ, 皮フ

Từ ghép có 皮膚

Câu ví dụ với 皮膚

  • 加齢によって体の皮膚が弛みはじめます。 Khi tuổi càng cao, da trên cơ thể sẽ bắt đầu chảy xệ.Tatoeba #8931161

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skin

Câu hỏi thường gặp

皮膚 nghĩa là gì?

皮膚 (danh từ) nghĩa là bì phu, da.

皮膚 đọc là gì?

皮膚 đọc là ひふ (romaji: hifu).

Âm Hán Việt của 皮膚 là gì?

Âm Hán Việt của 皮膚 là "bì phu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.